标准规则办公室

biāo zhǔn guī zé bàn gōng shìtiêu chuẩn quy tắc bạn công thất

Hán Việt: tiêu chuẩn quy tắc bạn công thất · Pinyin: biāo zhǔn guī zé bàn gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 規 (quy) + 則 (tắc) + 辦 (bạn) + 公 (công) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 văn phòng tiêu chuẩn

Đức

  • Handedict Warentest

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准化多色胶印 · 标准折页机装备 · 标准作业流程 · 标准作业程序 · 标准形白炽灯 · 标准普尔指数 · 标准构件系统 · 标准模型理论