标准普尔指数

biāo zhǔn pǔ ěr zhǐ shùtiêu chuẩn phổ nhĩ chỉ sổ

Hán Việt: tiêu chuẩn phổ nhĩ chỉ sổ · Pinyin: biāo zhǔn pǔ ěr zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chuẩn

Đức

  • Handedict Standard

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准以下的 · 标准大气压 · 标准纯银的 · 標準大氣壓 · 标准作业流程 · 标准作业程序 · 标准形白炽灯 · 标准构件系统