标准构件系统
tiêu chuẩn cấu kiện hệ thống
Hán Việt: tiêu chuẩn cấu kiện hệ thống · Pinyin: biāo zhǔn gòu jiàn xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 構 (cấu) + 件 (kiện) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống tiêu chuẩn
Đức
- Handedict Baukastensystem