標功 biāo gōng · tiêu công Hán Việt: tiêu công · Pinyin: biāo gōng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 功 (công)Pinyinbiāo gōngHán Việttiêu côngCấu tạo標 + 功 · tiêu + công nghĩa thành phần: tiêu + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标记功劳。Tân Hoa Tự Điển 1.标记功劳。