標勁 biāo jìn · tiêu kính Hán Việt: tiêu kính · Pinyin: biāo jìn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 勁 (kính)Pinyinbiāo jìnHán Việttiêu kínhCấu tạo標 + 勁 · tiêu + kính nghĩa thành phần: tiêu + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓摆阔气,讲排场; 谓倔强的脾气。Tân Hoa Tự Điển 1.谓摆阔气,讲排场。 2.谓倔强的脾气。