標品 biāo pǐn · tiêu phẩm Hán Việt: tiêu phẩm · Pinyin: biāo pǐn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 品 (phẩm)Pinyinbiāo pǐnHán Việttiêu phẩmCấu tạo標 + 品 · tiêu + phẩm nghĩa thành phần: tiêu + phẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高品,上乘。Tân Hoa Tự Điển 1.高品,上乘。