標塔 biāo tǎ · tiêu tháp Hán Việt: tiêu tháp · Pinyin: biāo tǎ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 塔 (tháp)Pinyinbiāo tǎHán Việttiêu thápCấu tạo標 + 塔 · tiêu + tháp nghĩa thành phần: tiêu + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高塔。Tân Hoa Tự Điển 1.高塔。