標容 biāo róng · tiêu dung Hán Việt: tiêu dung · Pinyin: biāo róng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 容 (dung)Pinyinbiāo róngHán Việttiêu dungCấu tạo標 + 容 · tiêu + dung nghĩa thành phần: tiêu + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的容颜。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的容颜。