標封
tiêu phong
Hán Việt: tiêu phong · Pinyin: biāo fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓贴上封条。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓贴上封条。
Eng
- Cihui 標封 biāofēng attr. sealed with labels
Hán Việt: tiêu phong · Pinyin: biāo fēng