標尺

biāo chǐ tiêu xích

Hán Việt: tiêu xích · Pinyin: biāo chǐ

Tổng quan

thước đo đạc | mốc chuẩn | thước đo | mắt sau (súng)

Cấu tạo: (tiêu) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước đo đạc | mốc chuẩn | thước đo | mắt sau (súng)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测量地面或建筑物高度或者标明水的深度用的有刻度的尺; 表尺的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển ①测量地面或建筑物高度或者标明水的深度用的有刻度的尺。②表尺的通称。

Eng

  • CC-CEDICT surveyor's rod|staff|staff gauge|rear sight
  • Cihui surveyor's rod; staff; staff gauge; rear sight