標度 biāo dù · tiêu độ Hán Việt: tiêu độ · Pinyin: biāo dù Tổng quan thang đo Cấu tạo: 標 (tiêu) + 度 (độ)Pinyinbiāo dùHán Việttiêu độCấu tạo標 + 度 · tiêu + độ nghĩa thành phần: tiêu + độ Nghĩa ViệtCihui thang đoEngCC-CEDICT scaleCihui scale