标度

biāo dùtiêu độ

Hán Việt: tiêu độ · Pinyin: biāo dù

Tổng quan

chia độ; sự chia độ

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang đo
  • Tần suất từ sự chia độ
  • Biên soạn 標度 iāodù n. scale; dial

Eng

  • Cihui scale
  • Tần suất từ 標度 iāodù n. scale; dial

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏