標度盤

tiêu độ bàn

Hán Việt: tiêu độ bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (độ) + (bàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標度盤 iāodùpán n. meter; indicator M:²zhī/ge