標徹

biāo chè tiêu triệt

Hán Việt: tiêu triệt · Pinyin: biāo chè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓气度通达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓气度通达。