標心 biāo xīn · tiêu tâm Hán Việt: tiêu tâm · Pinyin: biāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 心 (tâm)Pinyinbiāo xīnHán Việttiêu tâmCấu tạo標 + 心 · tiêu + tâm nghĩa thành phần: tiêu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表明意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.表明意愿。