標懸 biāo xuán · tiêu huyền Hán Việt: tiêu huyền · Pinyin: biāo xuán Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 懸 (huyền)Pinyinbiāo xuánHán Việttiêu huyềnCấu tạo標 + 懸 · tiêu + huyền nghĩa thành phần: tiêu + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高悬。Tân Hoa Tự Điển 1.高悬。