標撥 biāo bō · tiêu bát Hán Việt: tiêu bát · Pinyin: biāo bō Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 撥 (bát)Pinyinbiāo bōHán Việttiêu bátCấu tạo標 + 撥 · tiêu + bát nghĩa thành phần: tiêu + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹分拨; 犹分辩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹分拨。 2.犹分辩。