標持

biāo chí tiêu trì

Hán Việt: tiêu trì · Pinyin: biāo chí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹标置; 高尚的节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹标置。 2.高尚的节操。