標指 biāo zhǐ · tiêu chỉ Hán Việt: tiêu chỉ · Pinyin: biāo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 指 (chỉ)Pinyinbiāo zhǐHán Việttiêu chỉCấu tạo標 + 指 · tiêu + chỉ nghĩa thành phần: tiêu + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 准则; 犹标榜; 批点。Tân Hoa Tự Điển 1.准则。 2.犹标榜。 3.批点。