標挺

biāo tǐng tiêu đĩnh

Hán Việt: tiêu đĩnh · Pinyin: biāo tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秀出挺拔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秀出挺拔。