標望 biāo wàng · tiêu vọng Hán Việt: tiêu vọng · Pinyin: biāo wàng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 望 (vọng)Pinyinbiāo wàngHán Việttiêu vọngCấu tạo標 + 望 · tiêu + vọng nghĩa thành phần: tiêu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声望很高。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声望很高。