標樹 biāo shù · tiêu thụ Hán Việt: tiêu thụ · Pinyin: biāo shù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 樹 (thụ)Pinyinbiāo shùHán Việttiêu thụCấu tạo標 + 樹 · tiêu + thụ nghĩa thành phần: tiêu + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹标置。Tân Hoa Tự Điển 1.犹标置。