標樣 tiêu dạng Hán Việt: tiêu dạng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 樣 (dạng)Hán Việttiêu dạngCấu tạo標 + 樣 · tiêu + dạng nghĩa thành phần: tiêu + dạng Nghĩa EngCihui 標樣 iāoyàng n. a trade sample