標梅

biāo méi tiêu mai

Hán Việt: tiêu mai · Pinyin: biāo méi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子已到结婚年龄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子已到结婚年龄。