標槍 biāo qiāng · tiêu thương Hán Việt: tiêu thương · Pinyin: biāo qiāng Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 槍 (thương)Pinyinbiāo qiāngHán Việttiêu thươngCấu tạo標 + 槍 · tiêu + thương nghĩa thành phần: tiêu + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"标枪"。