標流

biāo liú tiêu lưu

Hán Việt: tiêu lưu · Pinyin: biāo liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支派,分支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支派,分支。