標特 biāo tè · tiêu đặc Hán Việt: tiêu đặc · Pinyin: biāo tè Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 特 (đặc)Pinyinbiāo tèHán Việttiêu đặcCấu tạo標 + 特 · tiêu + đặc nghĩa thành phần: tiêu + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹标置。Tân Hoa Tự Điển 1.犹标置。