標立

biāo lì tiêu lập

Hán Việt: tiêu lập · Pinyin: biāo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高立。