標籤翻譯 tiêu thiêm phiên dịch Hán Việt: tiêu thiêm phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việttiêu thiêm phiên dịchCấu tạo標 + 籤 + 翻 + 譯 · tiêu + thiêm + phiên + dịch nghĩa thành phần: tiêu + thiêm + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 標簽翻譯 iāoqiān fānyì n. <lg.> label translation