标签翻译

tiêu thiêm phiên dịch

Hán Việt: tiêu thiêm phiên dịch

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch nhãn
  • Biên soạn 標簽翻譯 iāoqiān fānyì n. <lg.> label translation

Eng

  • Cihui 標簽翻譯 iāoqiān fānyì n. <lg.> label translation

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻譯官職 · 标签页 · 翻譯名義集 · 翻译员 · 翻译家 · 翻译机 · 翻译的 · 翻译者