標舵 biāo duò · tiêu đà Hán Việt: tiêu đà · Pinyin: biāo duò Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 舵 (đà)Pinyinbiāo duòHán Việttiêu đàCấu tạo標 + 舵 · tiêu + đà nghĩa thành phần: tiêu + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标的首领。标,相当于团。Tân Hoa Tự Điển 1.标的首领。标,相当于团。