標落 biāo luò · tiêu lạc Hán Việt: tiêu lạc · Pinyin: biāo luò Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 落 (lạc)Pinyinbiāo luòHán Việttiêu lạcCấu tạo標 + 落 · tiêu + lạc nghĩa thành phần: tiêu + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舍弃。Tân Hoa Tự Điển 1.舍弃。