標購 tiêu cấu Hán Việt: tiêu cấu Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 購 (cấu)Hán Việttiêu cấuCấu tạo標 + 購 · tiêu + cấu nghĩa thành phần: tiêu + cấu Nghĩa EngCihui 標購 iāogòu v. buy at public bidding