標貼 biāo tiē · tiêu thiếp Hán Việt: tiêu thiếp · Pinyin: biāo tiē Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 貼 (thiếp)Pinyinbiāo tiēHán Việttiêu thiếpCấu tạo標 + 貼 · tiêu + thiếp nghĩa thành phần: tiêu + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴在商品上,标明商品名称、性能等的薄片,多用纸或塑料等制成。EngCihui labeling