標賞

biāo shǎng tiêu thưởng

Hán Việt: tiêu thưởng · Pinyin: biāo shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓厚赏,重赏; 谓竞赛所设的奖赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓厚赏,重赏。 2.谓竞赛所设的奖赏。