標軌 biāo guǐ · tiêu quỹ Hán Việt: tiêu quỹ · Pinyin: biāo guǐ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 軌 (quỹ)Pinyinbiāo guǐHán Việttiêu quỹCấu tạo標 + 軌 · tiêu + quỹ nghĩa thành phần: tiêu + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典范。Tân Hoa Tự Điển 1.典范。