標鑑

biāo jiàn tiêu giám

Hán Việt: tiêu giám · Pinyin: biāo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自我炫耀﹑标榜; 谓识鉴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自我炫耀﹑标榜。 2.谓识鉴。