标音 tiêu âm Hán Việt: tiêu âm Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 音 (âm)Hán Việttiêu âmTừ loạidanhCấu tạo標 + 音 · tiêu + âm nghĩa thành phần: tiêu + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phiên âmBiên soạn 標音 iāoyīn* n. 1. phonetic transcription 2. notationEngCihui 標音 iāoyīn* n. 1. phonetic transcription 2. notation Từ liên quan Gần nghĩa标音法 · 标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖 · 标号