標首

biāo shǒu tiêu thủ

Hán Việt: tiêu thủ · Pinyin: biāo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指剑柄; 即标手钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指剑柄。 2.即标手钱。