標駁 biāo bó · tiêu bác Hán Việt: tiêu bác · Pinyin: biāo bó Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 駁 (bác)Pinyinbiāo bóHán Việttiêu bácCấu tạo標 + 駁 · tiêu + bác nghĩa thành phần: tiêu + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鉴别。Tân Hoa Tự Điển 1.鉴别。