標鵠 biāo gǔ · tiêu hộc Hán Việt: tiêu hộc · Pinyin: biāo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 鵠 (hộc)Pinyinbiāo gǔHán Việttiêu hộcCấu tạo標 + 鵠 · tiêu + hộc nghĩa thành phần: tiêu + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹标的。Tân Hoa Tự Điển 1.犹标的。