栈主

zhàn zhǔsạn chủ

Hán Việt: sạn chủ · Pinyin: zhàn zhǔ

Tổng quan

chủ quán trọ

Cấu tạo: 棧 (sạn) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ quán trọ
  • Biên soạn 棧主 hànzhǔ n. innkeeper M:²wèi

Eng

  • Cihui innkeeper

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙