栈板

zhàn bǎnsạn bản

Hán Việt: sạn bản · Pinyin: zhàn bǎn

Tổng quan

tấm nâng hàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.闸门中的闸板。

Cấu tạo: 棧 (sạn) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm nâng
  • Google Alex v6 tấm nâng hàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.闸门中的闸板。

Eng

  • Cihui pallet

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板书 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板块 · 板壁 · 板子