栈架

zhàn jiàsạn giá

Hán Việt: sạn giá · Pinyin: zhàn jià

Tổng quan

giá đỡ

Cấu tạo: 棧 (sạn) + 架 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá đỡ

Eng

  • Cihui trestle

Từ liên quan

Gần nghĩa

架儿 · 架兒 · 架势 · 架子 · 架式 · 架拐 · 架构 · 架桥