棧租

zhàn zū sạn tô

Hán Việt: sạn tô · Pinyin: zhàn zū

Tổng quan

tiền thuê kho | chi phí lưu kho

Cấu tạo: (sạn) + (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thuê kho | chi phí lưu kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 租借栈房的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.租借栈房的钱。

Eng

  • CC-CEDICT warehouse rent|cost of storage
  • Cihui warehouse rent; cost of storage