棧箔

zhàn bó sạn bạc

Hán Việt: sạn bạc · Pinyin: zhàn bó

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用竹木等编成的帘子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用竹木等编成的帘子。