棧羊 zhàn yáng · sạn dương Hán Việt: sạn dương · Pinyin: zhàn yáng Tổng quan Cấu tạo: 棧 (sạn) + 羊 (dương)Pinyinzhàn yángHán Việtsạn dươngCấu tạo棧 + 羊 · sạn + dương nghĩa thành phần: sạn + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在圈内加料精养的肥羊。Tân Hoa Tự Điển 1.在圈内加料精养的肥羊。