棧貨

zhàn huò sạn hóa

Hán Việt: sạn hóa · Pinyin: zhàn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指已运到当地并进入仓库的货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指已运到当地并进入仓库的货物。