櫛剔

zhì tī trất dịch

Hán Việt: trất dịch · Pinyin: zhì tī

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清除,清剿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清除,清剿。