櫛發 zhì fā · trất phát Hán Việt: trất phát · Pinyin: zhì fā Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 發 (phát)Pinyinzhì fāHán Việttrất phátCấu tạo櫛 + 發 · trất + phát nghĩa thành phần: trất + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梳理头发; 古代成年人栉发。因以借指年长。Tân Hoa Tự Điển 1.梳理头发。 2.古代成年人栉发。因以借指年长。