櫛器 trất khí Hán Việt: trất khí Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 器 (khí)Hán Việttrất khíCấu tạo櫛 + 器 · trất + khí nghĩa thành phần: trất + khí Nghĩa EngCihui calamistrum