櫛密 zhì mì · trất mật Hán Việt: trất mật · Pinyin: zhì mì Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 密 (mật)Pinyinzhì mìHán Việttrất mậtCấu tạo櫛 + 密 · trất + mật nghĩa thành phần: trất + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容密集排列犹如梳齿。Tân Hoa Tự Điển 1.形容密集排列犹如梳齿。